immediate apprehension
A child experiences immediate apprehension upon seeing the large, unfamiliar dog.
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhận thức trực tiếp, trực giác: "immediate apprehension" là sự nhận biết hoặc hiểu biết một điều gì đó ngay lập tức, không thông qua suy luận, phân tích hay kinh nghiệm trước đó. Đây là một dạng tri thức trực quan, bản năng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhận thức trực tiếp về cái đẹp của người nghệ sĩ đã cho phép anh ấy nắm bắt được bản chất của khung cảnh.)
- (Cô ấy có một nhận thức trực tiếp về mối nguy hiểm khi nhìn thấy khói.)
- (Triết học thường phân biệt giữa nhận thức trực tiếp và sự hiểu biết có lý luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "immediate apprehension" như một thuật ngữ triết học: Trong triết học, đặc biệt là trong chủ nghĩa duy nghiệm (empiricism) và thuyết trực giác (intuitionism), "immediate apprehension" chỉ sự nắm bắt tri thức mà không cần bằng chứng hay suy luận trung gian. (Khái niệm nhận thức trực tiếp là trung tâm của lý thuyết tri thức trong nhận thức luận.)
- Trong tâm lý học: "immediate apprehension" có thể được dùng để mô tả phản ứng tức thì của tâm trí đối với một kích thích, như cảm giác sợ hãi hoặc thích thú ngay lập tức. (Sự nhận thức trực tiếp của đứa trẻ về món đồ chơi mới là niềm vui thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprehend (động từ): hiểu, nhận thức, hoặc bắt giữ. (Cô ấy có thể hiểu ngay ý nghĩa lời nói của anh ấy.)
- Apprehensive (tính từ): lo lắng, e ngại (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "apprehension" nhưng có cùng gốc từ). (Anh ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.)
- Immediate (tính từ): ngay lập tức, trực tiếp. (Cô ấy cần một câu trả lời ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Intuition (trực giác): khả năng hiểu biết hoặc biết điều gì đó mà không cần suy luận có ý thức. (Trực giác của anh ấy mách bảo có điều gì đó không ổn.)
- Direct perception (nhận thức trực tiếp): sự nhận biết thông qua giác quan hoặc tâm trí mà không qua trung gian. (Nhận thức trực tiếp về thực tại là một mục tiêu của thiền định.)
- Instant awareness (nhận thức tức thì): sự nhận biết diễn ra ngay lập tức. (Người lái xe có nhận thức tức thì về chướng ngại vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apprehend something: nắm bắt, hiểu một điều gì đó. (Phải mất một lúc anh ấy mới nắm bắt được sự phức tạp của vấn đề.)
- Take in: tiếp thu, hiểu (thường dùng trong văn nói). (Cô ấy cố gắng tiếp thu tất cả thông tin cùng một lúc.)
Thành ngữ liên quan
- In the blink of an eye: trong chớp mắt, ngay lập tức. (Quyết định được đưa ra trong chớp mắt, dựa trên nhận thức trực tiếp.)
- Gut feeling: cảm giác ruột, trực giác. (Cô ấy tin vào cảm giác ruột của mình, đó là một dạng nhận thức trực tiếp.)